MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG BK-310 (300TEST/H) CÓ KHẢ NĂNG TÍCH HỢP ĐIỆN GIẢI Model: BK-310 Hãng sản xuất: BIOBASE Nước sản xuất: TRUNG QUỐC Máy đạt chứng chỉ chất lượng FDA (Mỹ) và CE (Châu Âu) tương đương với hàng Mỹ và Châu Âu. Máy mới 100%. Đầy đủ giấy tờ đăng kí Sở Y Tế và đăng kí khám Bảo Hiểm Y Tế. Bảo hành 12 tháng. Cấu hình tiêu chuẩn bao gồm: - Máy Chính kèm phụ kiện tiêu chuẩn: 01 Máy
- Can đựng nước thải: 01 Cái
THÔNG SỐ KỸ THUẬT: MODEL | BK-310 | Tổng thể và hiệu suất | Tốc độ | 300 Tests/Giờ. Có khả năng tích hợp điện giải. | Phương pháp đo | End-point, Fixed-time, Rate(Kinetic), Turbidimetry | Chứng chỉ chất lượng | CE(Châu Âu), FDA(Mỹ), ISO9001, ISO14001, ISO13485 | Hệ thống mẫu và thuốc thử | Số vị trí mẫu | 49vị trí đặt mẫu | Số vị trí thuốc thử | 56 vị trí đặt thuốc thử | Thể tích hút mẫu | 2-70µl | Thể tích hút thuốc thử | 20-350µl | Đầu kim hút | Lớp phủ eflon, có chức năng chống va chạm, chức năng phát hiện mức chất lỏng giúp cảnh báo mức hóa chất và tránh việc hút dính bọt khí gây sai số | Rửa đầu kim hút | Tự động rửa trong và ngoài đầu kim | Làm mát thuốc thử | Có khay làm mát thuốc thử với công tăc độc lập riêng khi tắt máy có thể vẫn giữ lạnh được cho hóa chất. | | | Hệ thống phản ứng | Kiểm soát nhiệt độ | 37+0.2℃, theo dõi thời gian thực | Cuvettes phản ứng | 120 cuvet sử dụng nhiều lần, chiều dài quang học 6mm | Đầu kim khuấy | Kim khuấy độc lập | Hệ thống rửa | Tự động rửa Cuvettes với 4 bước | Chạy cấp cứu | Có | Hệ thống quang học | Nguồn sáng | Bóng đèn halogen 12V/30W | Hệ thống quang phổ | Quang cách tử | Bước sóng | 340,405,450,480,505,546,570,600,,630,700,750,800nm | Dải hấp thụ (Abs) | 0 - 3.0Abs | Hiệu chuẩn và QC | Chuẩn | Tuyến tính: Hệ số K, tuyến tính 1 điểm, 2 điểm và đa điểm Phi tuyến tính: Spline, Polygon, Index, Ogarithm, Logit-4P, Logit-5P | QC | QC thời gian thực, đa quy tắc Westgard, Kiểm tra tổng tích lũy, Biểu đồ đôi (2D) | Quản lý dữ liệu | Hệ điều hành | Windows 7/8/10 , 32or 64bit | Hệ thống Lis | Bi-direction,support HL7 protocol | Cổng giao diện | Truy cập cổng LAN | Máy in | Bên ngoài, nhiều chế độ báo cáo có sẵn | Điều kiện làm việc | Nguồn điện | AC220V±10%,50/60Hz, 110V±10%,60Hz, 300W | Nhiệt độ | 15 - 35 | Mức tiêu thụ nước | Nước khử ion:< 5L/H | Độ ẩm | 40-85% | Kích thước và trọng lượng | Kích thước máy (W*D*H) | 873*585*500mm | Trọng lượng thực | 80kg | Kích thước đóng gói (W*D*H) | 1130*735*1040mm | Trọng lượng đóng gói | 125kg | | | | |
|