MÁY X- QUANG CAO TẦN 400mA
MÁY CHỤP XQUANG TẦN SỐ CAO 400mA Model: TR-30N Hãng Sản Xuất : TRIUP Nước sản xuất: Trung Quốc Bảo hành: 36 tháng. Máy mới 100%
Cấu hình bao gồm:
|



HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
Tính năng nổi bật
- Thiết bị có bộ lưu trữ năng lượng, có thể hoạt động ổn định ở nguồn AC220V.
- Phương pháp điều khiển độ chính xác cao bằng mô phỏng và kỹ thuật kỹ thuật số.
- Kiểm soát thời gian chụp X-quang độ chính xác cao.
- Điều khiển dòng điện ống tia X chính xác cao.
- Nhiều chế độ thiết lập thông số chụp X-quang.
- Tích hợp tính năng tự bảo vệ, tự chẩn đoán.
- Bảng điều khiển nhỏ gọn, dễ thao tác, có thể thiết lập thông số chụp cho người lớn và trẻ em, với nhiều tư thế và bộ phận cơ thể khác nhau.
- Vận hành dễ dàng, hiển thị kỹ thuật số.
- 48 chương trình chụp tự động.
Cấu tạo chính
- Màn hình hiển thị kỹ thuật số
- Hộp điều khiển cảm ứng LCD
- Giá đỡ chụp X-quang ngực
Tính năng nổi bật
- Thiết bị có bộ lưu trữ năng lượng, có thể hoạt động ổn định ở nguồn AC220V.
- Phương pháp điều khiển độ chính xác cao bằng mô phỏng và kỹ thuật kỹ thuật số.
- Kiểm soát thời gian chụp X-quang độ chính xác cao.
- Điều khiển dòng điện ống tia X chính xác cao.
- Nhiều chế độ thiết lập thông số chụp X-quang.
- Tích hợp tính năng tự bảo vệ, tự chẩn đoán.
- Bảng điều khiển nhỏ gọn, dễ thao tác, có thể thiết lập thông số chụp cho người lớn và trẻ em, với nhiều tư thế và bộ phận cơ thể khác nhau.
- Vận hành dễ dàng, hiển thị kỹ thuật số.
- 48 chương trình chụp tự động.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT :
Mục | Mẫu TR–30N |
Nguồn điện | AC220V ±10%, 50/60Hz |
Tần số hoạt động | 300kHz |
Công suất tối đa | 32kW |
Bộ phận ống X-quang | Ống tia X của Trung Quốc (hoặc Canon tùy chọn), loại quay đôi: 1.0mm/2.0mm, Dung lượng lưu trữ nhiệt anod: 140kHU |
Điện áp (kV) | 40kV – 125kV |
Dòng chụp (mA) | 10mA – 400mA |
mAs | 0.1mAs – 320mAs |
Thời gian phơi sáng | 0.002s – 10s |
Bàn chụp X-quang | Dịch dọc 2100mm×625mm×655mm; phạm vi dịch chuyển: dọc 825mm, ngang 250mm |
Giá đỡ ống tia X | Dịch dọc 2157mm; quay ngang ±90°, quay dọc ±90°; Khoảng cách tiêu điểm: 1120mm; Khóa điện từ |
Lưới chống tán xạ (Grid) | Cố định, mật độ 103L/cm, tỉ lệ 10:1, khoảng cách tiêu điểm 1000mm |
Giá đỡ cassette dọc | Dịch dọc ≥1000mm, khoảng cách tối thiểu từ tiêu điểm đến cassette ≥800mm; Kích thước phim tối đa: 17"x17"; Tỉ trọng: N103L/inch |








